Chè dây, còn có các tên gọi khác như trà dây, thau rả, bạch liễm,… là một loại dược liệu quý từ thiên nhiên với nhiều công dụng hữu ích cho sức khỏe. Cây chè dây thuộc họ Nho (Vitaceae) và có tên khoa học là Ampelopsis cantoniensis (Hook. et Arn.) Planch. Trong bài viết dưới đây, Travina cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm, thành phần hóa học, công dụng, và những lưu ý khi sử dụng loại cây này.
1. Đặc điểm của Chè Dây
Chè dây là một loại cây dây leo có thân và cành hình trụ, cứng cáp, thường mọc hoang dã ở nhiều nơi như Việt Nam, Lào, Ấn Độ, Trung Quốc, và Indonesia. Ở Việt Nam, cây chè dây phổ biến ở các tỉnh Lào Cai, Hòa Bình, Quảng Ninh, và Nghệ An.

Cây ưa sáng và ưa ẩm, thường leo và mọc trên các loại cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ ở vùng đồi, bờ nương rẫy hay ven rừng. Thời gian ra hoa của cây là từ tháng 6 đến tháng 7, và kết quả vào tháng 9 đến tháng 10. Hoa của cây có màu trắng, mọc theo từng chùm, trong khi quả có màu đỏ và chuyển sang màu đen khi chín.

Cây chè dây có thể thu hoạch quanh năm, nhưng thời điểm tốt nhất là từ tháng 4 đến tháng 6, khi cây chưa ra hoa. Tất cả các bộ phận của cây như thân, lá, cành và rễ đều có thể thu hoạch để sử dụng.
2. Thành phần hóa học của Chè Dây
Cây chè dây chứa nhiều thành phần hóa học quan trọng, góp phần tạo nên các công dụng chữa bệnh của nó. Các thành phần dinh dưỡng của trà dây:

- Flavonoid: Chứa hàm lượng toàn phần 18.15%, với hai dạng tồn tại là aglycon và glycosid. Flavonoid là hợp chất có tác dụng chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi các gốc tự do gây hại.
- Tanin: Một loại hợp chất có khả năng làm se, chống viêm, và bảo vệ niêm mạc dạ dày.
- Hai loại đường: Rhamnose và Glucose, đóng vai trò trong quá trình cung cấp năng lượng cho cơ thể.
Ngoài ra, rễ của cây chè dây cũng chứa các hợp chất như ampelopsin và myricetin, góp phần vào tác dụng dược lý của cây. Đặc biệt, chè dây không chứa các hoạt chất có độc tính, nên an toàn khi sử dụng đúng cách.
3. Công dụng của Chè Dây
Chè dây là một loại dược liệu tự nhiên có nhiều tác dụng quý báu trong việc bảo vệ và cải thiện sức khỏe, dưới đây là một số tác dụng của chè dây

- Thanh nhiệt, giải độc: Chè dây giúp làm mát cơ thể, thanh lọc gan và thải độc tố, hỗ trợ quá trình điều trị các bệnh lý liên quan đến gan như viêm gan.
- Chống oxy hóa: Flavonoid trong chè dây giúp ức chế sự phát triển của các tế bào xấu, ngăn chặn quá trình oxy hóa và phát triển của các gốc tự do.
- Điều trị viêm loét dạ dày: Chè dây có tác dụng kháng viêm, giúp làm liền vết loét dạ dày, tiêu diệt vi khuẩn HP, và phục hồi chức năng dạ dày. Ngoài ra, nó còn hỗ trợ điều trị các triệu chứng liên quan như ợ hơi, ợ chua, và đau bụng.
- An thần, cải thiện giấc ngủ: Chè dây có tác dụng an thần, giúp cải thiện tình trạng mất ngủ, mang lại giấc ngủ sâu và thư giãn.
- Duy trì ổn định huyết áp: Chè dây giúp duy trì sự ổn định của huyết áp, hỗ trợ điều trị huyết áp cao.
- Chữa cảm, đau họng: Chè dây có thể giúp chữa cảm, đau họng, và trị các triệu chứng như mụn nhọt, mẩn ngứa.
- Cầm máu: Khi sử dụng lá chè dây để đắp ngoài vết thương, có thể giúp cầm máu và thúc đẩy quá trình lành vết thương.
- Giảm viêm răng lợi: Súc miệng hàng ngày với nước sắc chè dây giúp giảm viêm răng lợi và ngăn ngừa các vấn đề về răng miệng.
➤➤ Xem thêm: Trà lá sen – Tinh hoa thảo dược từ thiên nhiên
4. Lưu ý khi sử dụng Chè Dây
Mặc dù chè dây có nhiều tác dụng tốt, việc sử dụng không đúng cách có thể gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Dưới đây là một số lưu ý cần nhớ khi sử dụng trà dây:

- Cách sử dụng: Chè dây có thể được sử dụng với liều lượng từ 10g đến 50g mỗi ngày. Bạn có thể dùng chè dây tươi hoặc khô để nấu nước uống, có thể uống riêng hoặc kết hợp với các vị thuốc khác.
- Đối tượng nên sử dụng: Chè dây đặc biệt có lợi cho những người thường xuyên ợ chua, ợ hơi, bị trào ngược dạ dày, hoặc có các bệnh lý như viêm loét dạ dày, tá tràng, hoặc nhiễm khuẩn HP.
- Lưu ý khi sử dụng: Không nên sử dụng chè dây quá liều (trên 70g mỗi ngày). Tránh sử dụng nước sắc chè dây khi đã để qua đêm để không bị đầy bụng hoặc tiêu chảy. Người bị huyết áp thấp nên tránh sử dụng chè dây, đặc biệt là khi đói.
- Sản phẩm an toàn: Hãy đảm bảo mua chè dây từ các địa chỉ uy tín, đảm bảo về nguồn gốc và độ an toàn. Tránh tự ý sử dụng các bài thuốc kinh nghiệm dân gian mà không có sự chỉ định từ bác sĩ.
5. Bài thuốc từ cây Chè Dây
Cây chè dây hay từ ngày xưa là chè dây rừng từ lâu đã được sử dụng trong nhiều bài thuốc dân gian để chữa trị các bệnh khác nhau, cả khi dùng riêng lẻ hoặc kết hợp với các dược liệu khác. Dưới đây là một số bài thuốc phổ biến từ cây chè dây:
Cây Chè Dây chữa đau dạ dày

Cây chè dây có các tác dụng nổi bật như giải độc, chống viêm, và giảm đau, giúp hỗ trợ điều trị đau dạ dày hiệu quả. Đặc biệt, loại dược liệu này còn được sử dụng để hỗ trợ điều trị viêm dạ dày do vi khuẩn HP gây ra. Chè dây giúp kháng viêm, phục hồi niêm mạc dạ dày sau viêm, và trung hòa axit trong dịch vị dạ dày, giúp giảm các triệu chứng như:
- Ợ chua;
- Ợ hơi;
- Đau bụng.
Với những tác dụng này, nhiều người thường nghĩ ngay đến việc sử dụng chè dây để chữa đau dạ dày. Cách sử dụng đơn giản là đun nước chè dây để uống hàng ngày như trà.
Cây Chè Dây chữa tê thấp và đau nhức

Cây chè dây cũng được dùng để giảm đau nhức xương khớp do tê thấp. Phương pháp sử dụng là lấy lá chè dây tươi, giã nát, sau đó hơ nóng và gói vào miếng vải sạch, rồi đắp lên chỗ đau.
Cây Chè Dây phòng bệnh sốt rét

Để phòng ngừa bệnh sốt rét, cây chè dây thường được kết hợp với các dược liệu khác như:
- Lá hồng bì;
- Rễ cỏ xước;
- Lá đại bi;
- Lá tía tô;
- Lá vối;
- Rễ xoan rừng.
Các dược liệu này được sắc thành nước uống, sử dụng liên tục trong 3 ngày một thang để phòng ngừa bệnh sốt rét.
➤➤ Xem thêm: Lá Trà Xanh và 6 Sản Phẩm phổ biến từ Lá Trà Xanh
6. Kết Luận
Chè dây là một loại dược liệu quý có nhiều công dụng tuyệt vời trong điều trị và hỗ trợ sức khỏe. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, việc sử dụng chè dây cần phải được thực hiện đúng cách, với liều lượng phù hợp và dành cho đúng đối tượng. Nếu có bất kỳ thắc mắc hoặc vấn đề sức khỏe nào, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng chè dây. Hãy bấm theo dõi Facebook hoặc website Travina – HTX Tâm Trà Việt để cập nhật những thông tin mới nhất!
➤➤ Xem thêm:
- Trà Bắc là gì? Các loại Trà Bắc nổi tiếng nhất Việt Nam
- Các sản phẩm Trà Bắc Thái Nguyên từ HTX Tâm Trà Việt
